Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang Vedro (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
Vedro (Nga) [ведро]

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang Vedro (Nga)

ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] Vedro (Nga) [ведро]
0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.000024 Vedro (Nga)
0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.000240 Vedro (Nga)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.002404 Vedro (Nga)
2 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.004809 Vedro (Nga)
3 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.007213 Vedro (Nga)
5 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0120 Vedro (Nga)
10 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0240 Vedro (Nga)
20 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0481 Vedro (Nga)
50 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.1202 Vedro (Nga)
100 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.2404 Vedro (Nga)
1000 ounce chất lỏng (Mỹ) 2.40 Vedro (Nga)

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang Vedro (Nga)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.002404 Vedro (Nga)

1 Vedro (Nga) = 415.89 ounce chất lỏng (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.002404 Vedro (Nga) = 0.036067 Vedro (Nga)

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.