Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang gallon (Mỹ)
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang gallon (Mỹ)
| ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000078 gallon (Mỹ) |
| 0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000781 gallon (Mỹ) |
| 1 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.007812 gallon (Mỹ) |
| 2 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0156 gallon (Mỹ) |
| 3 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0234 gallon (Mỹ) |
| 5 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0391 gallon (Mỹ) |
| 10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0781 gallon (Mỹ) |
| 20 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.1562 gallon (Mỹ) |
| 50 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.3906 gallon (Mỹ) |
| 100 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.7812 gallon (Mỹ) |
| 1000 ounce chất lỏng (Mỹ) | 7.81 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang gallon (Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.007812 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 128.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang gallon (Mỹ):
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.007812 gallon (Mỹ) = 0.117187 gallon (Mỹ)