Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000002 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000024 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 41709275 ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)