Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang quart (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
quart (Mỹ) [qt (US)]

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

quart (Mỹ)

Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang quart (Mỹ)

ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] quart (Mỹ) [qt (US)]
0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.000312 quart (Mỹ)
0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.003125 quart (Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0312 quart (Mỹ)
2 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0625 quart (Mỹ)
3 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.0937 quart (Mỹ)
5 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.1562 quart (Mỹ)
10 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.3125 quart (Mỹ)
20 ounce chất lỏng (Mỹ) 0.6250 quart (Mỹ)
50 ounce chất lỏng (Mỹ) 1.56 quart (Mỹ)
100 ounce chất lỏng (Mỹ) 3.12 quart (Mỹ)
1000 ounce chất lỏng (Mỹ) 31.25 quart (Mỹ)

Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang quart (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.031250 quart (Mỹ)

1 quart (Mỹ) = 32.00 ounce chất lỏng (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang quart (Mỹ):
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.031250 quart (Mỹ) = 0.468750 quart (Mỹ)

Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.