Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang microlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] sang đơn vị microlít [µL]
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
microlít
Định nghĩa: microlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 microlít bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang microlít
| ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] | microlít [µL] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) | 295.74 microlít |
| 0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 2957 microlít |
| 1 ounce chất lỏng (Mỹ) | 29574 microlít |
| 2 ounce chất lỏng (Mỹ) | 59147 microlít |
| 3 ounce chất lỏng (Mỹ) | 88720 microlít |
| 5 ounce chất lỏng (Mỹ) | 147868 microlít |
| 10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 295735 microlít |
| 20 ounce chất lỏng (Mỹ) | 591470 microlít |
| 50 ounce chất lỏng (Mỹ) | 1478675 microlít |
| 100 ounce chất lỏng (Mỹ) | 2957350 microlít |
| 1000 ounce chất lỏng (Mỹ) | 29573500 microlít |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang microlít
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 29574 microlít
1 microlít = 0.000034 ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang microlít:
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 29574 microlít = 443602 microlít