Chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] sang đơn vị dekalít [daL]
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekalít
| ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000030 dekalít |
| 0.10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.000296 dekalít |
| 1 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.002957 dekalít |
| 2 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.005915 dekalít |
| 3 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.008872 dekalít |
| 5 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0148 dekalít |
| 10 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0296 dekalít |
| 20 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.0591 dekalít |
| 50 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.1479 dekalít |
| 100 ounce chất lỏng (Mỹ) | 0.2957 dekalít |
| 1000 ounce chất lỏng (Mỹ) | 2.96 dekalít |
Cách chuyển đổi ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekalít
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.002957 dekalít
1 dekalít = 338.14 ounce chất lỏng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce chất lỏng (Mỹ) sang dekalít:
15 ounce chất lỏng (Mỹ) = 15 × 0.002957 dekalít = 0.044360 dekalít