Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Verst (Nga)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.003681 Verst (Nga) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.0368 Verst (Nga) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.3681 Verst (Nga) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.7363 Verst (Nga) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 1.10 Verst (Nga) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 1.84 Verst (Nga) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 3.68 Verst (Nga) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 7.36 Verst (Nga) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 18.41 Verst (Nga) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 36.81 Verst (Nga) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 368.14 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Verst (Nga)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.368136 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 2.72 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Verst (Nga):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.368136 Verst (Nga) = 5.52 Verst (Nga)