Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Shaku (Nhật Bản)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 12.96 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 129.60 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 1296 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 2592 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 3888 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 6480 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 12960 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 25920 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 64800 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 129600 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 1296000 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Shaku (Nhật Bản)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1296 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.000772 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Shaku (Nhật Bản):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 1296 Shaku (Nhật Bản) = 19440 Shaku (Nhật Bản)