Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ja (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Ja (Hàn Quốc) [자]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Ja (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ja (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ja (Hàn Quốc) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ja (Hàn Quốc)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Ja (Hàn Quốc) [자] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 12.96 Ja (Hàn Quốc) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 129.60 Ja (Hàn Quốc) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 1296 Ja (Hàn Quốc) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 2592 Ja (Hàn Quốc) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 3888 Ja (Hàn Quốc) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 6480 Ja (Hàn Quốc) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 12960 Ja (Hàn Quốc) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 25920 Ja (Hàn Quốc) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 64800 Ja (Hàn Quốc) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 129600 Ja (Hàn Quốc) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 1296000 Ja (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ja (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1296 Ja (Hàn Quốc)
1 Ja (Hàn Quốc) = 0.000772 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Ja (Hàn Quốc):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 1296 Ja (Hàn Quốc) = 19440 Ja (Hàn Quốc)