Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Prussian foot (Đức)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 12.51 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 125.13 Prussian foot (Đức) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 1251 Prussian foot (Đức) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 2503 Prussian foot (Đức) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 3754 Prussian foot (Đức) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 6257 Prussian foot (Đức) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 12513 Prussian foot (Đức) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 25026 Prussian foot (Đức) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 62565 Prussian foot (Đức) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 125131 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 1251308 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Prussian foot (Đức)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1251 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000799 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Prussian foot (Đức):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 1251 Prussian foot (Đức) = 18770 Prussian foot (Đức)