Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị ell [ell]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang ell
| Ri (Hàn Quốc) [리] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 3.44 ell |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 34.36 ell |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 343.59 ell |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 687.19 ell |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 1031 ell |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 1718 ell |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 3436 ell |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 6872 ell |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 17180 ell |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 34359 ell |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 343593 ell |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang ell
1 Ri (Hàn Quốc) = 343.59 ell
1 ell = 0.002910 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang ell:
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 343.59 ell = 5154 ell