Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.002654 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.0265 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.2654 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.5307 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 0.7961 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 1.33 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 2.65 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 5.31 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 13.27 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 26.54 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 265.36 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.265356 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 3.77 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.265356 Roman mile (conventional) (Italy) = 3.98 Roman mile (conventional) (Italy)