Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị megamét [Mm]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang megamét
| Ri (Hàn Quốc) [리] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.000004 megamét |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.000039 megamét |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.000393 megamét |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.000785 megamét |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 0.001178 megamét |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 0.001964 megamét |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 0.003927 megamét |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 0.007855 megamét |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 0.0196 megamét |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 0.0393 megamét |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 0.3927 megamét |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang megamét
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.000393 megamét
1 megamét = 2546 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang megamét:
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.000393 megamét = 0.005891 megamét