Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 5.18 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 51.81 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 518.11 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 1036 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 1554 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 2591 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 5181 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 10362 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 25905 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 51811 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 518110 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ri (Hàn Quốc) = 518.11 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.001930 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 518.11 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7772 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)