Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị furlong [fur]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang furlong
| Ri (Hàn Quốc) [리] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.0195 furlong |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.1952 furlong |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 1.95 furlong |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 3.90 furlong |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 5.86 furlong |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 9.76 furlong |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 19.52 furlong |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 39.04 furlong |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 97.61 furlong |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 195.22 furlong |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 1952 furlong |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang furlong
1 Ri (Hàn Quốc) = 1.95 furlong
1 furlong = 0.512233 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang furlong:
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 1.95 furlong = 29.28 furlong