Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Cun (Đài Loan)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 129.60 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 1296 Cun (Đài Loan) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 12960 Cun (Đài Loan) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 25920 Cun (Đài Loan) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 38880 Cun (Đài Loan) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 64800 Cun (Đài Loan) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 129600 Cun (Đài Loan) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 259200 Cun (Đài Loan) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 648000 Cun (Đài Loan) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 1296000 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 12960000 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Cun (Đài Loan)
1 Ri (Hàn Quốc) = 12960 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000077 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Cun (Đài Loan):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 12960 Cun (Đài Loan) = 194400 Cun (Đài Loan)