Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 12.09 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 120.90 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 1209 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 2418 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 3627 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 6045 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 12090 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 24180 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 60449 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 120899 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 1208989 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Pied du roi (Pháp)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1209 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000827 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Pied du roi (Pháp):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 1209 Pied du roi (Pháp) = 18135 Pied du roi (Pháp)