Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị dekamét [dam]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dekamét
| Ri (Hàn Quốc) [리] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.3927 dekamét |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 3.93 dekamét |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 39.27 dekamét |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 78.55 dekamét |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 117.82 dekamét |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 196.36 dekamét |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 392.73 dekamét |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 785.45 dekamét |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 1964 dekamét |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 3927 dekamét |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 39273 dekamét |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dekamét
1 Ri (Hàn Quốc) = 39.27 dekamét
1 dekamét = 0.025463 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang dekamét:
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 39.27 dekamét = 589.09 dekamét