Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dặm (La Mã)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.002654 dặm (La Mã) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.0265 dặm (La Mã) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.2654 dặm (La Mã) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.5308 dặm (La Mã) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 0.7962 dặm (La Mã) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 1.33 dặm (La Mã) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 2.65 dặm (La Mã) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 5.31 dặm (La Mã) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 13.27 dặm (La Mã) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 26.54 dặm (La Mã) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 265.39 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang dặm (La Mã)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.265391 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 3.77 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang dặm (La Mã):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.265391 dặm (La Mã) = 3.98 dặm (La Mã)