Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang fathom (khảo sát Mỹ)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 2.15 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 21.47 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 214.75 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 429.49 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 644.24 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 1074 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 2147 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 4295 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 10737 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 21475 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 214745 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 Ri (Hàn Quốc) = 214.75 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.004657 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 214.75 fathom (khảo sát Mỹ) = 3221 fathom (khảo sát Mỹ)