Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang league (thành văn)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.000813 league (thành văn) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.008134 league (thành văn) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.0813 league (thành văn) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.1627 league (thành văn) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 0.2440 league (thành văn) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 0.4067 league (thành văn) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 0.8134 league (thành văn) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 1.63 league (thành văn) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 4.07 league (thành văn) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 8.13 league (thành văn) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 81.34 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang league (thành văn)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.081343 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 12.29 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang league (thành văn):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.081343 league (thành văn) = 1.22 league (thành văn)