Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang hạt lúa mạch
| Ri (Hàn Quốc) [리] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 463.85 hạt lúa mạch |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 4639 hạt lúa mạch |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 46385 hạt lúa mạch |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 92770 hạt lúa mạch |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 139155 hạt lúa mạch |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 231926 hạt lúa mạch |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 463851 hạt lúa mạch |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 927702 hạt lúa mạch |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 2319256 hạt lúa mạch |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 4638511 hạt lúa mạch |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 46385111 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang hạt lúa mạch
1 Ri (Hàn Quốc) = 46385 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000022 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang hạt lúa mạch:
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 46385 hạt lúa mạch = 695777 hạt lúa mạch