Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang inch (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị inch (khảo sát Mỹ) [in]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
inch (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: inch (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 inch (khảo sát Mỹ) bằng 0.0254000508 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang inch (khảo sát Mỹ)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | inch (khảo sát Mỹ) [in] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 154.62 inch (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 1546 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 15462 inch (khảo sát Mỹ) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 30923 inch (khảo sát Mỹ) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 46385 inch (khảo sát Mỹ) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 77308 inch (khảo sát Mỹ) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 154617 inch (khảo sát Mỹ) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 309233 inch (khảo sát Mỹ) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 773084 inch (khảo sát Mỹ) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 1546167 inch (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 15461673 inch (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang inch (khảo sát Mỹ)
1 Ri (Hàn Quốc) = 15462 inch (khảo sát Mỹ)
1 inch (khảo sát Mỹ) = 0.000065 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang inch (khảo sát Mỹ):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 15462 inch (khảo sát Mỹ) = 231925 inch (khảo sát Mỹ)