Chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Mil (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) [리] sang đơn vị Mil (Na Uy) [mil]
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Mil (Na Uy)
Định nghĩa: Mil (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Mil (Na Uy) bằng 10000 mét.
Bảng chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Mil (Na Uy)
| Ri (Hàn Quốc) [리] | Mil (Na Uy) [mil] |
|---|---|
| 0.01 Ri (Hàn Quốc) | 0.000393 Mil (Na Uy) |
| 0.10 Ri (Hàn Quốc) | 0.003927 Mil (Na Uy) |
| 1 Ri (Hàn Quốc) | 0.0393 Mil (Na Uy) |
| 2 Ri (Hàn Quốc) | 0.0785 Mil (Na Uy) |
| 3 Ri (Hàn Quốc) | 0.1178 Mil (Na Uy) |
| 5 Ri (Hàn Quốc) | 0.1964 Mil (Na Uy) |
| 10 Ri (Hàn Quốc) | 0.3927 Mil (Na Uy) |
| 20 Ri (Hàn Quốc) | 0.7855 Mil (Na Uy) |
| 50 Ri (Hàn Quốc) | 1.96 Mil (Na Uy) |
| 100 Ri (Hàn Quốc) | 3.93 Mil (Na Uy) |
| 1000 Ri (Hàn Quốc) | 39.27 Mil (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ri (Hàn Quốc) sang Mil (Na Uy)
1 Ri (Hàn Quốc) = 0.039273 Mil (Na Uy)
1 Mil (Na Uy) = 25.46 Ri (Hàn Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ri (Hàn Quốc) sang Mil (Na Uy):
15 Ri (Hàn Quốc) = 15 × 0.039273 Mil (Na Uy) = 0.589091 Mil (Na Uy)