Chuyển đổi milimét sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [mm] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
milimét [mm]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

milimét

Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 0.001 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Milli-prefix là một trong nhiều tiền tố số liệu. Nó chỉ ra một phần nghìn đơn vị cơ sở, trong trường hợp này là đồng hồ đo. Định nghĩa của đồng hồ đã thay đổi theo thời gian, định nghĩa hiện tại dựa trên khoảng cách di chuyển bởi tốc độ ánh sáng trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên mối quan hệ giữa mét và milimet không đổi. Trước định nghĩa này, đồng hồ được dựa trên chiều dài của một thanh mét nguyên mẫu. Trong năm 2019, đồng hồ đã được xác định lại dựa trên những thay đổi được thực hiện theo định nghĩa của một giây.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi milimét sang Prussian foot (Đức)

milimét [mm] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 milimét 0.000032 Prussian foot (Đức)
0.10 milimét 0.000319 Prussian foot (Đức)
1 milimét 0.003186 Prussian foot (Đức)
2 milimét 0.006372 Prussian foot (Đức)
3 milimét 0.009559 Prussian foot (Đức)
5 milimét 0.0159 Prussian foot (Đức)
10 milimét 0.0319 Prussian foot (Đức)
20 milimét 0.0637 Prussian foot (Đức)
50 milimét 0.1593 Prussian foot (Đức)
100 milimét 0.3186 Prussian foot (Đức)
1000 milimét 3.19 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi milimét sang Prussian foot (Đức)

1 milimét = 0.003186 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 313.85 milimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét sang Prussian foot (Đức):
15 milimét = 15 × 0.003186 Prussian foot (Đức) = 0.047793 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi milimét sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.