Chuyển đổi mil sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang Zhang (Trung Quốc)
| mil [mil, thou] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 mil | 0.000001 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 mil | 0.000008 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 mil | 0.000015 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 mil | 0.000023 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 mil | 0.000038 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 mil | 0.000076 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 mil | 0.000152 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 mil | 0.000381 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 mil | 0.000762 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 mil | 0.007620 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi mil sang Zhang (Trung Quốc)
1 mil = 0.000008 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 131234 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang Zhang (Trung Quốc):
15 mil = 15 × 0.000008 Zhang (Trung Quốc) = 0.000114 Zhang (Trung Quốc)