Chuyển đổi mil sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
mil [mil, thou]
hạt lúa mạch [barleycorn]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang hạt lúa mạch

mil [mil, thou] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 mil 0.000030 hạt lúa mạch
0.10 mil 0.000300 hạt lúa mạch
1 mil 0.003000 hạt lúa mạch
2 mil 0.006000 hạt lúa mạch
3 mil 0.009000 hạt lúa mạch
5 mil 0.0150 hạt lúa mạch
10 mil 0.0300 hạt lúa mạch
20 mil 0.0600 hạt lúa mạch
50 mil 0.1500 hạt lúa mạch
100 mil 0.3000 hạt lúa mạch
1000 mil 3.00 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi mil sang hạt lúa mạch

1 mil = 0.003000 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 333.33 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang hạt lúa mạch:
15 mil = 15 × 0.003000 hạt lúa mạch = 0.045000 hạt lúa mạch

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.