Chuyển đổi mil sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị dây thừng [rope]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang dây thừng
| mil [mil, thou] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 dây thừng |
| 0.10 mil | 0.000000 dây thừng |
| 1 mil | 0.000004 dây thừng |
| 2 mil | 0.000008 dây thừng |
| 3 mil | 0.000013 dây thừng |
| 5 mil | 0.000021 dây thừng |
| 10 mil | 0.000042 dây thừng |
| 20 mil | 0.000083 dây thừng |
| 50 mil | 0.000208 dây thừng |
| 100 mil | 0.000417 dây thừng |
| 1000 mil | 0.004167 dây thừng |
Cách chuyển đổi mil sang dây thừng
1 mil = 0.000004 dây thừng
1 dây thừng = 240000 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang dây thừng:
15 mil = 15 × 0.000004 dây thừng = 0.000063 dây thừng