Chuyển đổi mil sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị pica [pica]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang pica
| mil [mil, thou] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000060 pica |
| 0.10 mil | 0.000600 pica |
| 1 mil | 0.006000 pica |
| 2 mil | 0.0120 pica |
| 3 mil | 0.0180 pica |
| 5 mil | 0.0300 pica |
| 10 mil | 0.0600 pica |
| 20 mil | 0.1200 pica |
| 50 mil | 0.3000 pica |
| 100 mil | 0.6000 pica |
| 1000 mil | 6.00 pica |
Cách chuyển đổi mil sang pica
1 mil = 0.006000 pica
1 pica = 166.67 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang pica:
15 mil = 15 × 0.006000 pica = 0.090000 pica