Chuyển đổi mil sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị sậy dài [long reed]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang sậy dài
| mil [mil, thou] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 sậy dài |
| 0.10 mil | 0.000001 sậy dài |
| 1 mil | 0.000008 sậy dài |
| 2 mil | 0.000016 sậy dài |
| 3 mil | 0.000024 sậy dài |
| 5 mil | 0.000040 sậy dài |
| 10 mil | 0.000079 sậy dài |
| 20 mil | 0.000159 sậy dài |
| 50 mil | 0.000397 sậy dài |
| 100 mil | 0.000794 sậy dài |
| 1000 mil | 0.007937 sậy dài |
Cách chuyển đổi mil sang sậy dài
1 mil = 0.000008 sậy dài
1 sậy dài = 126000 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang sậy dài:
15 mil = 15 × 0.000008 sậy dài = 0.000119 sậy dài