Chuyển đổi mil sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
mil [mil, thou]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang ngón tay (vải)

mil [mil, thou] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 mil 0.000002 ngón tay (vải)
0.10 mil 0.000022 ngón tay (vải)
1 mil 0.000222 ngón tay (vải)
2 mil 0.000444 ngón tay (vải)
3 mil 0.000667 ngón tay (vải)
5 mil 0.001111 ngón tay (vải)
10 mil 0.002222 ngón tay (vải)
20 mil 0.004444 ngón tay (vải)
50 mil 0.0111 ngón tay (vải)
100 mil 0.0222 ngón tay (vải)
1000 mil 0.2222 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi mil sang ngón tay (vải)

1 mil = 0.000222 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 4500 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang ngón tay (vải):
15 mil = 15 × 0.000222 ngón tay (vải) = 0.003333 ngón tay (vải)

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.