Chuyển đổi mil sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị ken [ken]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
ken
Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang ken
| mil [mil, thou] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 ken |
| 0.10 mil | 0.000001 ken |
| 1 mil | 0.000012 ken |
| 2 mil | 0.000024 ken |
| 3 mil | 0.000036 ken |
| 5 mil | 0.000060 ken |
| 10 mil | 0.000120 ken |
| 20 mil | 0.000240 ken |
| 50 mil | 0.000600 ken |
| 100 mil | 0.001199 ken |
| 1000 mil | 0.0120 ken |
Cách chuyển đổi mil sang ken
1 mil = 0.000012 ken
1 ken = 83400 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang ken:
15 mil = 15 × 0.000012 ken = 0.000180 ken