Chuyển đổi mil sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị fathom [fath]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang fathom
| mil [mil, thou] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 fathom |
| 0.10 mil | 0.000001 fathom |
| 1 mil | 0.000014 fathom |
| 2 mil | 0.000028 fathom |
| 3 mil | 0.000042 fathom |
| 5 mil | 0.000069 fathom |
| 10 mil | 0.000139 fathom |
| 20 mil | 0.000278 fathom |
| 50 mil | 0.000694 fathom |
| 100 mil | 0.001389 fathom |
| 1000 mil | 0.0139 fathom |
Cách chuyển đổi mil sang fathom
1 mil = 0.000014 fathom
1 fathom = 72000 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang fathom:
15 mil = 15 × 0.000014 fathom = 0.000208 fathom