Chuyển đổi mil sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị yard [yd]
mil [mil, thou]
yard [yd]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi mil sang yard

mil [mil, thou] yard [yd]
0.01 mil 0.000000 yard
0.10 mil 0.000003 yard
1 mil 0.000028 yard
2 mil 0.000056 yard
3 mil 0.000083 yard
5 mil 0.000139 yard
10 mil 0.000278 yard
20 mil 0.000556 yard
50 mil 0.001389 yard
100 mil 0.002778 yard
1000 mil 0.0278 yard

Cách chuyển đổi mil sang yard

1 mil = 0.000028 yard

1 yard = 36000 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang yard:
15 mil = 15 × 0.000028 yard = 0.000417 yard

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.