Chuyển đổi mil sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang Pouce du roi (Pháp)
| mil [mil, thou] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000009 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 mil | 0.000094 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 mil | 0.000938 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 mil | 0.001877 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 mil | 0.002815 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 mil | 0.004692 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 mil | 0.009383 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 mil | 0.0188 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 mil | 0.0469 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 mil | 0.0938 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 mil | 0.9383 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi mil sang Pouce du roi (Pháp)
1 mil = 0.000938 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 1066 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang Pouce du roi (Pháp):
15 mil = 15 × 0.000938 Pouce du roi (Pháp) = 0.014075 Pouce du roi (Pháp)