Chuyển đổi mil sang Cun (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
mil [mil, thou]
Cun (Đài Loan) [台寸]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Cun (Đài Loan)

Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang Cun (Đài Loan)

mil [mil, thou] Cun (Đài Loan) [台寸]
0.01 mil 0.000008 Cun (Đài Loan)
0.10 mil 0.000084 Cun (Đài Loan)
1 mil 0.000838 Cun (Đài Loan)
2 mil 0.001676 Cun (Đài Loan)
3 mil 0.002515 Cun (Đài Loan)
5 mil 0.004191 Cun (Đài Loan)
10 mil 0.008382 Cun (Đài Loan)
20 mil 0.0168 Cun (Đài Loan)
50 mil 0.0419 Cun (Đài Loan)
100 mil 0.0838 Cun (Đài Loan)
1000 mil 0.8382 Cun (Đài Loan)

Cách chuyển đổi mil sang Cun (Đài Loan)

1 mil = 0.000838 Cun (Đài Loan)

1 Cun (Đài Loan) = 1193 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang Cun (Đài Loan):
15 mil = 15 × 0.000838 Cun (Đài Loan) = 0.012573 Cun (Đài Loan)

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.