Chuyển đổi mil sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
mil [mil, thou]
Chi (Đài Loan) [台尺]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang Chi (Đài Loan)

mil [mil, thou] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 mil 0.000001 Chi (Đài Loan)
0.10 mil 0.000008 Chi (Đài Loan)
1 mil 0.000084 Chi (Đài Loan)
2 mil 0.000168 Chi (Đài Loan)
3 mil 0.000251 Chi (Đài Loan)
5 mil 0.000419 Chi (Đài Loan)
10 mil 0.000838 Chi (Đài Loan)
20 mil 0.001676 Chi (Đài Loan)
50 mil 0.004191 Chi (Đài Loan)
100 mil 0.008382 Chi (Đài Loan)
1000 mil 0.0838 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi mil sang Chi (Đài Loan)

1 mil = 0.000084 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 11930 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang Chi (Đài Loan):
15 mil = 15 × 0.000084 Chi (Đài Loan) = 0.001257 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.