Chuyển đổi mil sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang Bu (Nhật Bản)
| mil [mil, thou] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000084 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 mil | 0.000838 Bu (Nhật Bản) |
| 1 mil | 0.008382 Bu (Nhật Bản) |
| 2 mil | 0.0168 Bu (Nhật Bản) |
| 3 mil | 0.0251 Bu (Nhật Bản) |
| 5 mil | 0.0419 Bu (Nhật Bản) |
| 10 mil | 0.0838 Bu (Nhật Bản) |
| 20 mil | 0.1676 Bu (Nhật Bản) |
| 50 mil | 0.4191 Bu (Nhật Bản) |
| 100 mil | 0.8382 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 mil | 8.38 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi mil sang Bu (Nhật Bản)
1 mil = 0.008382 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 119.30 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang Bu (Nhật Bản):
15 mil = 15 × 0.008382 Bu (Nhật Bản) = 0.125730 Bu (Nhật Bản)