Chuyển đổi mil sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
mil [mil, thou]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang dặm (thành văn)

mil [mil, thou] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 mil 0.000000 dặm (thành văn)
0.10 mil 0.000000 dặm (thành văn)
1 mil 0.000000 dặm (thành văn)
2 mil 0.000000 dặm (thành văn)
3 mil 0.000000 dặm (thành văn)
5 mil 0.000000 dặm (thành văn)
10 mil 0.000000 dặm (thành văn)
20 mil 0.000000 dặm (thành văn)
50 mil 0.000001 dặm (thành văn)
100 mil 0.000002 dặm (thành văn)
1000 mil 0.000016 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi mil sang dặm (thành văn)

1 mil = 0.000000 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 63360127 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang dặm (thành văn):
15 mil = 15 × 0.000000 dặm (thành văn) = 0.000000 dặm (thành văn)

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.