Chuyển đổi mil sang Shaku (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
mil [mil, thou]
Shaku (Nhật Bản) [尺]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Shaku (Nhật Bản)

Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang Shaku (Nhật Bản)

mil [mil, thou] Shaku (Nhật Bản) [尺]
0.01 mil 0.000001 Shaku (Nhật Bản)
0.10 mil 0.000008 Shaku (Nhật Bản)
1 mil 0.000084 Shaku (Nhật Bản)
2 mil 0.000168 Shaku (Nhật Bản)
3 mil 0.000251 Shaku (Nhật Bản)
5 mil 0.000419 Shaku (Nhật Bản)
10 mil 0.000838 Shaku (Nhật Bản)
20 mil 0.001676 Shaku (Nhật Bản)
50 mil 0.004191 Shaku (Nhật Bản)
100 mil 0.008382 Shaku (Nhật Bản)
1000 mil 0.0838 Shaku (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi mil sang Shaku (Nhật Bản)

1 mil = 0.000084 Shaku (Nhật Bản)

1 Shaku (Nhật Bản) = 11930 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang Shaku (Nhật Bản):
15 mil = 15 × 0.000084 Shaku (Nhật Bản) = 0.001257 Shaku (Nhật Bản)

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.