Chuyển đổi mil sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị điểm [point]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang điểm
| mil [mil, thou] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000720 điểm |
| 0.10 mil | 0.007200 điểm |
| 1 mil | 0.0720 điểm |
| 2 mil | 0.1440 điểm |
| 3 mil | 0.2160 điểm |
| 5 mil | 0.3600 điểm |
| 10 mil | 0.7200 điểm |
| 20 mil | 1.44 điểm |
| 50 mil | 3.60 điểm |
| 100 mil | 7.20 điểm |
| 1000 mil | 72.00 điểm |
Cách chuyển đổi mil sang điểm
1 mil = 0.072000 điểm
1 điểm = 13.89 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang điểm:
15 mil = 15 × 0.072000 điểm = 1.08 điểm