Chuyển đổi mil sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang gang (vải)
| mil [mil, thou] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000001 gang (vải) |
| 0.10 mil | 0.000011 gang (vải) |
| 1 mil | 0.000111 gang (vải) |
| 2 mil | 0.000222 gang (vải) |
| 3 mil | 0.000333 gang (vải) |
| 5 mil | 0.000556 gang (vải) |
| 10 mil | 0.001111 gang (vải) |
| 20 mil | 0.002222 gang (vải) |
| 50 mil | 0.005556 gang (vải) |
| 100 mil | 0.0111 gang (vải) |
| 1000 mil | 0.1111 gang (vải) |
Cách chuyển đổi mil sang gang (vải)
1 mil = 0.000111 gang (vải)
1 gang (vải) = 9000 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang gang (vải):
15 mil = 15 × 0.000111 gang (vải) = 0.001667 gang (vải)