Chuyển đổi mil sang micromét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị micromét [µm]
mil [mil, thou]
micromét [µm]

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

micromét

Định nghĩa: micromét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micromét bằng 1.0e-6 mét.

Bảng chuyển đổi mil sang micromét

mil [mil, thou] micromét [µm]
0.01 mil 0.2540 micromét
0.10 mil 2.54 micromét
1 mil 25.40 micromét
2 mil 50.80 micromét
3 mil 76.20 micromét
5 mil 127.00 micromét
10 mil 254.00 micromét
20 mil 508.00 micromét
50 mil 1270 micromét
100 mil 2540 micromét
1000 mil 25400 micromét

Cách chuyển đổi mil sang micromét

1 mil = 25.40 micromét

1 micromét = 0.039370 mil

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mil sang micromét:
15 mil = 15 × 25.40 micromét = 381.00 micromét

Chuyển đổi mil sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.