Chuyển đổi mil sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mil [mil, thou] sang đơn vị dekamét [dam]
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi mil sang dekamét
| mil [mil, thou] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.000000 dekamét |
| 0.10 mil | 0.000000 dekamét |
| 1 mil | 0.000003 dekamét |
| 2 mil | 0.000005 dekamét |
| 3 mil | 0.000008 dekamét |
| 5 mil | 0.000013 dekamét |
| 10 mil | 0.000025 dekamét |
| 20 mil | 0.000051 dekamét |
| 50 mil | 0.000127 dekamét |
| 100 mil | 0.000254 dekamét |
| 1000 mil | 0.002540 dekamét |
Cách chuyển đổi mil sang dekamét
1 mil = 0.000003 dekamét
1 dekamét = 393701 mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mil sang dekamét:
15 mil = 15 × 0.000003 dekamét = 0.000038 dekamét