Chuyển đổi megabyte/giây sang USB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabyte/giây [MB/s] sang đơn vị USB [USB]
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
USB
Định nghĩa: USB là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 USB bằng 12000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabyte/giây sang USB
| megabyte/giây [MB/s] | USB [USB] |
|---|---|
| 0.01 megabyte/giây | 0.006991 USB |
| 0.10 megabyte/giây | 0.0699 USB |
| 1 megabyte/giây | 0.6991 USB |
| 2 megabyte/giây | 1.40 USB |
| 3 megabyte/giây | 2.10 USB |
| 5 megabyte/giây | 3.50 USB |
| 10 megabyte/giây | 6.99 USB |
| 20 megabyte/giây | 13.98 USB |
| 50 megabyte/giây | 34.95 USB |
| 100 megabyte/giây | 69.91 USB |
| 1000 megabyte/giây | 699.05 USB |
Cách chuyển đổi megabyte/giây sang USB
1 megabyte/giây = 0.699051 USB
1 USB = 1.43 megabyte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabyte/giây sang USB:
15 megabyte/giây = 15 × 0.699051 USB = 10.49 USB