Chuyển đổi megabyte/giây sang gigabyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi megabyte/giây [MB/s] sang đơn vị gigabyte/giây [GB/s]
megabyte/giây
Định nghĩa: megabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 megabyte/giây bằng 8388608 bit/giây.
gigabyte/giây
Định nghĩa: gigabyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 gigabyte/giây bằng 8589934592 bit/giây.
Bảng chuyển đổi megabyte/giây sang gigabyte/giây
| megabyte/giây [MB/s] | gigabyte/giây [GB/s] |
|---|---|
| 0.01 megabyte/giây | 0.000010 gigabyte/giây |
| 0.10 megabyte/giây | 0.000098 gigabyte/giây |
| 1 megabyte/giây | 0.000977 gigabyte/giây |
| 2 megabyte/giây | 0.001953 gigabyte/giây |
| 3 megabyte/giây | 0.002930 gigabyte/giây |
| 5 megabyte/giây | 0.004883 gigabyte/giây |
| 10 megabyte/giây | 0.009766 gigabyte/giây |
| 20 megabyte/giây | 0.0195 gigabyte/giây |
| 50 megabyte/giây | 0.0488 gigabyte/giây |
| 100 megabyte/giây | 0.0977 gigabyte/giây |
| 1000 megabyte/giây | 0.9766 gigabyte/giây |
Cách chuyển đổi megabyte/giây sang gigabyte/giây
1 megabyte/giây = 0.000977 gigabyte/giây
1 gigabyte/giây = 1024 megabyte/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 megabyte/giây sang gigabyte/giây:
15 megabyte/giây = 15 × 0.000977 gigabyte/giây = 0.014648 gigabyte/giây