Chuyển đổi MVR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MVR sang UZS
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 7.63 UZS |
| 0.10 MVR | 76.31 UZS |
| 1 MVR | 763.09 UZS |
| 2 MVR | 1526 UZS |
| 3 MVR | 2289 UZS |
| 5 MVR | 3815 UZS |
| 10 MVR | 7631 UZS |
| 20 MVR | 15262 UZS |
| 50 MVR | 38154 UZS |
| 100 MVR | 76309 UZS |
| 1000 MVR | 763085 UZS |
Cách chuyển đổi MVR sang UZS
1 MVR = 763.09 UZS
1 UZS = 0.001310 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang UZS:
15 MVR = 15 × 763.09 UZS = 11446 UZS