Chuyển đổi MVR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MVR sang UZS
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 7.67 UZS |
| 0.10 MVR | 76.75 UZS |
| 1 MVR | 767.48 UZS |
| 2 MVR | 1535 UZS |
| 3 MVR | 2302 UZS |
| 5 MVR | 3837 UZS |
| 10 MVR | 7675 UZS |
| 20 MVR | 15350 UZS |
| 50 MVR | 38374 UZS |
| 100 MVR | 76748 UZS |
| 1000 MVR | 767483 UZS |
Cách chuyển đổi MVR sang UZS
1 MVR = 767.48 UZS
1 UZS = 0.001303 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang UZS:
15 MVR = 15 × 767.48 UZS = 11512 UZS