Chuyển đổi MVR sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MVR sang MNT
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 2.33 MNT |
| 0.10 MVR | 23.29 MNT |
| 1 MVR | 232.94 MNT |
| 2 MVR | 465.89 MNT |
| 3 MVR | 698.83 MNT |
| 5 MVR | 1165 MNT |
| 10 MVR | 2329 MNT |
| 20 MVR | 4659 MNT |
| 50 MVR | 11647 MNT |
| 100 MVR | 23294 MNT |
| 1000 MVR | 232945 MNT |
Cách chuyển đổi MVR sang MNT
1 MVR = 232.94 MNT
1 MNT = 0.004293 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MNT:
15 MVR = 15 × 232.94 MNT = 3494 MNT