Chuyển đổi MVR sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi MVR sang MGA
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 2.80 MGA |
| 0.10 MVR | 28.00 MGA |
| 1 MVR | 279.96 MGA |
| 2 MVR | 559.93 MGA |
| 3 MVR | 839.89 MGA |
| 5 MVR | 1400 MGA |
| 10 MVR | 2800 MGA |
| 20 MVR | 5599 MGA |
| 50 MVR | 13998 MGA |
| 100 MVR | 27996 MGA |
| 1000 MVR | 279963 MGA |
Cách chuyển đổi MVR sang MGA
1 MVR = 279.96 MGA
1 MGA = 0.003572 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang MGA:
15 MVR = 15 × 279.96 MGA = 4199 MGA