Chuyển đổi MVR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MVR sang NOK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.006063 NOK |
| 0.10 MVR | 0.0606 NOK |
| 1 MVR | 0.6063 NOK |
| 2 MVR | 1.21 NOK |
| 3 MVR | 1.82 NOK |
| 5 MVR | 3.03 NOK |
| 10 MVR | 6.06 NOK |
| 20 MVR | 12.13 NOK |
| 50 MVR | 30.31 NOK |
| 100 MVR | 60.63 NOK |
| 1000 MVR | 606.26 NOK |
Cách chuyển đổi MVR sang NOK
1 MVR = 0.606261 NOK
1 NOK = 1.65 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NOK:
15 MVR = 15 × 0.606261 NOK = 9.09 NOK