Chuyển đổi MVR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MVR [Maldivian Rufiyaa] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MVR sang NOK
| MVR [Maldivian Rufiyaa] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MVR | 0.005982 NOK |
| 0.10 MVR | 0.0598 NOK |
| 1 MVR | 0.5982 NOK |
| 2 MVR | 1.20 NOK |
| 3 MVR | 1.79 NOK |
| 5 MVR | 2.99 NOK |
| 10 MVR | 5.98 NOK |
| 20 MVR | 11.96 NOK |
| 50 MVR | 29.91 NOK |
| 100 MVR | 59.82 NOK |
| 1000 MVR | 598.16 NOK |
Cách chuyển đổi MVR sang NOK
1 MVR = 0.598162 NOK
1 NOK = 1.67 MVR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MVR sang NOK:
15 MVR = 15 × 0.598162 NOK = 8.97 NOK